美
měi HSK3
Nghĩa
đẹp; (viết tắt) nước Mỹ
形
“她很美。”
Tā hěn měi.Cô ấy rất đẹp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她很美。”
Tā hěn měi.Cô ấy rất đẹp.
Đang tải...