美元
měiyuán HSK3
Nghĩa
đô la Mỹ
名
“我有一百美元。”
Wǒ yǒu yī bǎi měiyuán.Tôi có một trăm đô la Mỹ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有一百美元。”
Wǒ yǒu yī bǎi měiyuán.Tôi có một trăm đô la Mỹ.
Đang tải...