男子
nánzǐ HSK3
Nghĩa
nam giới, đàn ông
名
“那个男子很高。”
Nàgè nánzǐ hěn gāo.Người đàn ông đó rất cao.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那个男子很高。”
Nàgè nánzǐ hěn gāo.Người đàn ông đó rất cao.
Đang tải...