牛
niú HSK3
Nghĩa
con bò; (khẩu ngữ) giỏi, cừ
名
“那头牛很大。”
Nà tóu niú hěn dà.Con bò đó rất lớn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那头牛很大。”
Nà tóu niú hěn dà.Con bò đó rất lớn.
Đang tải...