女子
nǚzǐ HSK3
Nghĩa
nữ giới, phụ nữ
名
“女子们在公园里散步。”
Nǚzǐ men zài gōngyuán lǐ sànbù.Các phụ nữ đang đi dạo trong công viên.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“女子们在公园里散步。”
Nǚzǐ men zài gōngyuán lǐ sànbù.Các phụ nữ đang đi dạo trong công viên.
Đang tải...