排名
páimíng HSK3
Nghĩa
xếp hạng; thứ hạng
“他的排名越来越高。”
Tā de páimíng yuè lái yuè gāo.Thứ hạng của anh ấy ngày càng cao.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的排名越来越高。”
Tā de páimíng yuè lái yuè gāo.Thứ hạng của anh ấy ngày càng cao.
Đang tải...