前往
qiánwǎng HSK3
Nghĩa
đi đến, lên đường tới
动
“他们前往北京开会。”
Tāmen qiánwǎng Běijīng kāihuì.Họ đi đến Bắc Kinh họp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们前往北京开会。”
Tāmen qiánwǎng Běijīng kāihuì.Họ đi đến Bắc Kinh họp.
Đang tải...