强大
qiángdà HSK3
Nghĩa
hùng mạnh, lớn mạnh
形
“这个国家很强大。”
Zhège guójiā hěn qiángdà.Quốc gia này rất hùng mạnh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个国家很强大。”
Zhège guójiā hěn qiángdà.Quốc gia này rất hùng mạnh.
Đang tải...