亲
qīn HSK3
Nghĩa
ruột thịt, thân thiết; hôn
形
“他亲了妈妈一下。”
Tā qīn le māma yí xià.Anh ấy hôn mẹ một cái.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他亲了妈妈一下。”
Tā qīn le māma yí xià.Anh ấy hôn mẹ một cái.
Đang tải...