区
qū HSK3
Nghĩa
khu, quận, khu vực
名
“我住在这个区。”
Wǒ zhù zài zhège qū.Tôi sống ở khu vực này.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我住在这个区。”
Wǒ zhù zài zhège qū.Tôi sống ở khu vực này.
Đang tải...