缺
quē HSK3
Nghĩa
thiếu, khuyết
动
“这里缺少一些材料。”
Zhè lǐ quē shǎo yī xiē cái liào.Ở đây thiếu một số nguyên liệu.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这里缺少一些材料。”
Zhè lǐ quē shǎo yī xiē cái liào.Ở đây thiếu một số nguyên liệu.
Đang tải...