身份证
shēnfènzhèng HSK3
Nghĩa
chứng minh thư, căn cước công dân
名
“请出示你的身份证。”
Qǐng chūshì nǐ de shēnfènzhèng.Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请出示你的身份证。”
Qǐng chūshì nǐ de shēnfènzhèng.Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn.
Đang tải...