深入
shēnrù HSK3
Nghĩa
đi sâu vào; sâu sắc
动/形
“我们要深入了解这个问题。”
Wǒmen yào shēnrù liǎojiě zhège wèntí.Chúng ta cần đi sâu tìm hiểu vấn đề này.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们要深入了解这个问题。”
Wǒmen yào shēnrù liǎojiě zhège wèntí.Chúng ta cần đi sâu tìm hiểu vấn đề này.
Đang tải...