实验室
shíyànshì HSK3
Nghĩa
phòng thí nghiệm
名
“实验室里有很多仪器。”
Shíyànshì lǐ yǒu hěn duō yíqì.Trong phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“实验室里有很多仪器。”
Shíyànshì lǐ yǒu hěn duō yíqì.Trong phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị.
Đang tải...