收费
shōufèi HSK3
Nghĩa
thu phí, thu tiền
动
“公园开始收费了。”
Gōngyuán kāishǐ shōufèi le.Công viên bắt đầu thu phí rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公园开始收费了。”
Gōngyuán kāishǐ shōufèi le.Công viên bắt đầu thu phí rồi.
Đang tải...