收看
shōukàn HSK3
Nghĩa
xem (chương trình truyền hình)
动
“我每天收看新闻。”
Wǒ měitiān shōukàn xīnwén.Tôi xem tin tức mỗi ngày.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天收看新闻。”
Wǒ měitiān shōukàn xīnwén.Tôi xem tin tức mỗi ngày.
Đang tải...