收听
shōutīng HSK3
Nghĩa
nghe (đài, radio)
动
“他喜欢收听广播。”
Tā xǐhuan shōutīng guǎngbō.Anh ấy thích nghe đài phát thanh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他喜欢收听广播。”
Tā xǐhuan shōutīng guǎngbō.Anh ấy thích nghe đài phát thanh.
Đang tải...