随
suí HSK3
Nghĩa
đi theo, theo; tùy theo
动
“请随我来。”
Qǐng suí wǒ lái.Mời bạn đi theo tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请随我来。”
Qǐng suí wǒ lái.Mời bạn đi theo tôi.
Đang tải...