谈话
tánhuà HSK3
Nghĩa
nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện
“我们谈话很愉快。”
Wǒmen tánhuà hěn yúkuài.Chúng tôi nói chuyện rất vui.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们谈话很愉快。”
Wǒmen tánhuà hěn yúkuài.Chúng tôi nói chuyện rất vui.
Đang tải...