跳高
tiàogāo HSK3
Nghĩa
nhảy cao
动
“他跳高跳得很好。”
Tā tiàogāo tiào de hěn hǎo.Anh ấy nhảy cao rất tốt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他跳高跳得很好。”
Tā tiàogāo tiào de hěn hǎo.Anh ấy nhảy cao rất tốt.
Đang tải...