跳远
tiàoyuǎn HSK3
Nghĩa
nhảy xa
动
“跳远比赛马上开始。”
Tiàoyuǎn bǐsài mǎshàng kāishǐ.Cuộc thi nhảy xa sắp bắt đầu.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“跳远比赛马上开始。”
Tiàoyuǎn bǐsài mǎshàng kāishǐ.Cuộc thi nhảy xa sắp bắt đầu.
Đang tải...