铁
tiě HSK3
Nghĩa
sắt
名
“这把刀是铁做的。”
Zhè bǎ dāo shì tiě zuò de.Con dao này làm bằng sắt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这把刀是铁做的。”
Zhè bǎ dāo shì tiě zuò de.Con dao này làm bằng sắt.
Đang tải...