通信
tōngxìn HSK3
Nghĩa
liên lạc, thông tin liên lạc; thư từ qua lại
“我们通过通信保持联系。”
Wǒmen tōngguò tōngxìn bǎochí liánxì.Chúng tôi giữ liên lạc qua thông tin liên lạc.