痛
tòng HSK3
Nghĩa
đau, đau đớn
形
“我的头很痛。”
Wǒ de tóu hěn tòng.Đầu tôi rất đau.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的头很痛。”
Wǒ de tóu hěn tòng.Đầu tôi rất đau.
Đang tải...