图
tú HSK3
Nghĩa
hình, bức tranh, sơ đồ
名
“这张图很清楚。”
Zhè zhāng tú hěn qīngchǔ.Bức hình này rất rõ ràng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这张图很清楚。”
Zhè zhāng tú hěn qīngchǔ.Bức hình này rất rõ ràng.
Đang tải...