围
wéi HSK3
Nghĩa
vây quanh, bao quanh, quây lại
动
“孩子们围着老师听故事。”
Háizimen wéizhe lǎoshī tīng gùshì.Bọn trẻ vây quanh thầy giáo nghe kể chuyện.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“孩子们围着老师听故事。”
Háizimen wéizhe lǎoshī tīng gùshì.Bọn trẻ vây quanh thầy giáo nghe kể chuyện.
Đang tải...