线
xiàn HSK3
Nghĩa
sợi chỉ, dây; đường, tuyến
名
“这条线很长。”
Zhè tiáo xiàn hěn cháng.Sợi dây này rất dài.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条线很长。”
Zhè tiáo xiàn hěn cháng.Sợi dây này rất dài.
Đang tải...