相比
xiāngbǐ HSK3
Nghĩa
so sánh với, so với
动
“他和我相比更高。”
Tā hé wǒ xiāngbǐ gèng gāo.So với tôi, anh ấy cao hơn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他和我相比更高。”
Tā hé wǒ xiāngbǐ gèng gāo.So với tôi, anh ấy cao hơn.
Đang tải...