演
yǎn HSK3
Nghĩa
diễn, biểu diễn; diễn biến
动
“他们正在演一出新戏。”
Tāmen zhèngzài yǎn yī chū xīn xì.Họ đang diễn một vở kịch mới.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们正在演一出新戏。”
Tāmen zhèngzài yǎn yī chū xīn xì.Họ đang diễn một vở kịch mới.
Đang tải...