衣架
yījià HSK3
Nghĩa
móc treo quần áo, giá treo áo
名
“请把衣服挂在衣架上。”
Qǐng bǎ yīfu guà zài yījià shàng.Xin hãy treo quần áo lên móc treo.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把衣服挂在衣架上。”
Qǐng bǎ yīfu guà zài yījià shàng.Xin hãy treo quần áo lên móc treo.
Đang tải...