影视
yǐngshì HSK3
Nghĩa
phim ảnh và truyền hình, điện ảnh - truyền hình
名
“我喜欢看影视节目。”
Wǒ xǐhuān kàn yǐngshì jiémù.Tôi thích xem chương trình phim ảnh và truyền hình.