邮箱
yóuxiāng HSK3
Nghĩa
hòm thư; hộp thư điện tử
名
“请检查你的邮箱。”
Qǐng jiǎnchá nǐ de yóuxiāng.Xin hãy kiểm tra hộp thư của bạn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请检查你的邮箱。”
Qǐng jiǎnchá nǐ de yóuxiāng.Xin hãy kiểm tra hộp thư của bạn.
Đang tải...