有效
yǒuxiào HSK3
Nghĩa
có hiệu quả; có hiệu lực
动
“这个方法很有效。”
Zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào.Phương pháp này rất hiệu quả.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个方法很有效。”
Zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào.Phương pháp này rất hiệu quả.
Đang tải...