约
yuē HSK3
Nghĩa
hẹn, ước hẹn; khoảng chừng
动
“我们约下午三点见面。”
Wǒmen yuē xiàwǔ sān diǎn jiànmiàn.Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们约下午三点见面。”
Wǒmen yuē xiàwǔ sān diǎn jiànmiàn.Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều.
Đang tải...