乐队
yuèduì HSK3
Nghĩa
ban nhạc, dàn nhạc
名
“乐队正在舞台上表演。”
Yuèduì zhèngzài wǔtái shàng biǎoyǎn.Ban nhạc đang biểu diễn trên sân khấu.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“乐队正在舞台上表演。”
Yuèduì zhèngzài wǔtái shàng biǎoyǎn.Ban nhạc đang biểu diễn trên sân khấu.
Đang tải...