照
zhào HSK3
Nghĩa
chiếu, soi; chụp (ảnh); theo, chiếu theo
动/介
“请照我的话去做。”
Qǐng zhào wǒ de huà qù zuò.Xin hãy làm theo lời tôi nói.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请照我的话去做。”
Qǐng zhào wǒ de huà qù zuò.Xin hãy làm theo lời tôi nói.
Đang tải...