转
zhuǎn HSK3
Nghĩa
chuyển, đổi; quay, xoay
动
“请你转一下椅子。”
Qǐng nǐ zhuǎn yí xià yǐzi.Xin bạn quay cái ghế lại.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你转一下椅子。”
Qǐng nǐ zhuǎn yí xià yǐzi.Xin bạn quay cái ghế lại.
Đang tải...