宝石
bǎoshí HSK4
Nghĩa
đá quý, ngọc quý
名
“她戴着漂亮的宝石项链。”
Tā dàizhe piàoliang de bǎoshí xiàngliàn.Cô ấy đeo chiếc vòng cổ đá quý đẹp.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她戴着漂亮的宝石项链。”
Tā dàizhe piàoliang de bǎoshí xiàngliàn.Cô ấy đeo chiếc vòng cổ đá quý đẹp.
Đang tải...