虫子
chóngzi HSK4
Nghĩa
con sâu, côn trùng
名
“草地上有很多虫子。”
Cǎodìshàng yǒu hěnduō chóngzi.Trên đồng cỏ có rất nhiều con sâu.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“草地上有很多虫子。”
Cǎodìshàng yǒu hěnduō chóngzi.Trên đồng cỏ có rất nhiều con sâu.
Đang tải...