倒车
dǎochē HSK4
Nghĩa
chuyển xe, đổi tuyến xe
“司机在倒车,请注意安全。”
Sījī zài dǎochē, qǐng zhùyì ānquán.Tài xế đang lùi xe, xin chú ý an toàn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“司机在倒车,请注意安全。”
Sījī zài dǎochē, qǐng zhùyì ānquán.Tài xế đang lùi xe, xin chú ý an toàn.
Đang tải...