电动车
diàndòngchē HSK4
Nghĩa
xe điện
名
“他骑电动车上班。”
Tā qí diàndòngchē shàngbān.Anh ấy đi xe điện đi làm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他骑电动车上班。”
Tā qí diàndòngchē shàngbān.Anh ấy đi xe điện đi làm.
Đang tải...