购买
gòumǎi HSK4
Nghĩa
mua, mua sắm
动
“我打算明天去购买衣服。”
Wǒ dǎsuàn míngtiān qù gòumǎi yīfu.Tôi dự định ngày mai đi mua quần áo.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我打算明天去购买衣服。”
Wǒ dǎsuàn míngtiān qù gòumǎi yīfu.Tôi dự định ngày mai đi mua quần áo.
Đang tải...