好友
hǎoyǒu HSK4
Nghĩa
bạn thân; bạn bè (trên mạng xã hội)
名
“他是我的好友,我们经常聊天。”
Tā shì wǒ de hǎoyǒu, wǒmen jīngcháng liáotiān.Anh ấy là bạn thân của tôi, chúng tôi thường trò chuyện.