检测
jiǎncè HSK4
Nghĩa
kiểm tra, kiểm nghiệm, đo kiểm
动
“医生正在检测你的血压。”
Yīshēng zhèngzài jiǎncè nǐ de xuèyā.Bác sĩ đang kiểm tra huyết áp của bạn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生正在检测你的血压。”
Yīshēng zhèngzài jiǎncè nǐ de xuèyā.Bác sĩ đang kiểm tra huyết áp của bạn.
Đang tải...