列车
lièchē HSK4
Nghĩa
đoàn tàu, tàu hoả
名
“列车准时到达车站。”
Lièchē zhǔnshí dàodá chēzhàn.Đoàn tàu đến ga đúng giờ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“列车准时到达车站。”
Lièchē zhǔnshí dàodá chēzhàn.Đoàn tàu đến ga đúng giờ.
Đang tải...