轮船
lúnchuán HSK4
Nghĩa
tàu thuỷ
名
“轮船在海上航行。”
Lúnchuán zài hǎi shàng xíngchéng.Tàu thủy đang lênh đênh trên biển.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“轮船在海上航行。”
Lúnchuán zài hǎi shàng xíngchéng.Tàu thủy đang lênh đênh trên biển.
Đang tải...