内部
nèibù HSK4
Nghĩa
nội bộ, bên trong
名
“这是公司的内部文件。”
Zhè shì gōngsī de nèibù wénjiàn.Đây là tài liệu nội bộ của công ty.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是公司的内部文件。”
Zhè shì gōngsī de nèibù wénjiàn.Đây là tài liệu nội bộ của công ty.
Đang tải...