前头
qiántou HSK4
Nghĩa
phía trước, đằng trước
名
“前头有一家咖啡店。”
Qiántou yǒu yī jiā kāfēi diàn.Phía trước có một quán cà phê.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“前头有一家咖啡店。”
Qiántou yǒu yī jiā kāfēi diàn.Phía trước có một quán cà phê.
Đang tải...