亲密
qīnmì HSK4
Nghĩa
thân mật, thân thiết
形
“他们关系很亲密。”
Tāmen guānxi hěn qīnmì.Họ có mối quan hệ rất thân mật.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们关系很亲密。”
Tāmen guānxi hěn qīnmì.Họ có mối quan hệ rất thân mật.
Đang tải...