手里
shǒu li HSK4
Nghĩa
trong tay, nắm trong tay
“书在手里。”
Shū zài shǒu li.Sách đang trong tay.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“书在手里。”
Shū zài shǒu li.Sách đang trong tay.
Đang tải...